旅客橋

lữ khách kiều

Hán Việt: lữ khách kiều

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (khách) + (kiều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旅客橋 ǚkèqiáo n. pedestrian overpass M:⁴zuò