旅居者

lữ cư giả

Hán Việt: lữ cư giả

Tổng quan

người lưu lại, người tạm trú

Cấu tạo: (lữ) + (cư) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lưu lại, người tạm trú