旅平險
lữ bình hiểm
Hán Việt: lữ bình hiểm · Pinyin: lǚ píng xiǎn
Tổng quan
bảo hiểm du lịch bao gồm chi phí y tế (viết tắt của 旅遊平安險|旅游平安险)
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo hiểm du lịch bao gồm chi phí y tế (viết tắt của 旅遊平安險|旅游平安险)
Eng
- CC-CEDICT travel insurance covering medical expenses (abbr. for 旅遊平安保險|旅游平安保险[lu : 3 you2 ping2 an1 bao3 xian3])
- Cihui travel insurance covering medical expenses (abbr. for 旅遊平安保險|旅游平安保险)