旅遊圖 lữ du đồ Hán Việt: lữ du đồ Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 圖 (đồ)Hán Việtlữ du đồCấu tạo旅 + 遊 + 圖 · lữ + du + đồ nghĩa thành phần: lữ + du + đồ Nghĩa EngCihui 旅游圖 ǚyóutú n. tour map M:¹zhāng