旅游者

lǚ yóu zhělữ du giả

Hán Việt: lữ du giả · Pinyin: lǚ yóu zhě

Tổng quan

khách du lịch

Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du khách
  • Cihui người tham quan
  • Tần suất từ khách du lịch; người đi du lịch; khách

Eng

  • Cihui tourist; traveler; visitor
  • Tần suất từ tourist; traveler; visitor

Đức

  • Handedict Tourist

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅游业 · 旅游团 · 旅游客 · 旅游 · 旅游城市 · 旅游景点 · 旅游热点 · 旅游胜地