旅遊鞋

lǚ yóu xié lữ du hài

Hán Việt: lữ du hài · Pinyin: lǚ yóu xié

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (du) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适宜旅行走路穿的鞋,鞋底厚而软,呈坡形,衬有海绵等松软材料。

Eng

  • Cihui 旅游鞋 ǚyóuxié n. sneakers; jogging/hiking/walking shoes M:¹shuāng