旅社
lữ xã
Hán Việt: lữ xã · Pinyin: lǚ shè
Tổng quan
lữ quán; lữ xá; quán trọ; khách sạn
1.犹旅馆。
供旅客住宿或休息的地方。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà trọ
- Tần suất từ quán trọ; khách sạn; khách sạn , nhà trọ; lữ quán; lữ xá; quán trọ; khách sạn; lữ xá; quán trọ; khách sạn
- Biên soạn 旅社 lǚshè p.w. hotel; hostel M:¹jiā
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供旅客住宿或休息的地方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹旅馆。
Eng
- Cihui hotel; hostel
- Tần suất từ 旅社 lǚshè p.w. hotel; hostel M:¹jiā