旅行剪

lữ hành tiễn

Hán Việt: lữ hành tiễn

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (tiễn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旅行剪 ǚxíngjiǎn n. small travel scissors M:¹bǎ