旅行包
lữ hành bao
Hán Việt: lữ hành bao · Pinyin: lǚ xíng bāo
Tổng quan
túi du lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui túi du lịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 旅行時所攜帶裝置物品的袋子。
Eng
- Cihui 旅行包 ǚxíng bāo n. traveling bag
Hán Việt: lữ hành bao · Pinyin: lǚ xíng bāo
túi du lịch