旅行團
lữ hành đoàn
Hán Việt: lữ hành đoàn · Pinyin: lǚ xíng tuán
Tổng quan
đoàn du lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui đoàn du lịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以旅行為目的而組織的團體。如:「他隨旅行團到東南亞去遊覽。」
Eng
- CC-CEDICT tour group
- Cihui tour group