旅行杯 lữ hành bôi Hán Việt: lữ hành bôi Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 杯 (bôi)Hán Việtlữ hành bôiCấu tạo旅 + 行 + 杯 · lữ + hành + bôi nghĩa thành phần: lữ + hành + bôi Nghĩa EngCihui 旅行杯 ǚxíngbēi n. telescoping travel glass/cup