旅行毯

lữ hành thảm

Hán Việt: lữ hành thảm

Tổng quan

thảm (trải bậc cửa, nền nhà...), mền, chăn

Cấu tạo: (lữ) + (hành) + (thảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảm (trải bậc cửa, nền nhà...), mền, chăn