旅行的
lữ hành đích
Hán Việt: lữ hành đích
Tổng quan
sự du lịch; cuộc du lịch, sự dời chỗ, sự di chuyển, sự quay phim trên giá trượt, (thuộc) sự đi đường, (thuộc) sự du lịch, (thuộc) sự du hành, nay đây mai đó, đi rong, lưu động sự du lịch; cuộc du lịch, sự dời chỗ, sự di chuyển, (điện ảnh) sự quay phim trên giá trượt, đi một ngày đường học một sàng khôn, (thuộc) sự đi đường, (thuộc) sự du lịch, (thuộc) sự du hành, nay đây mai đó, đi rong, lưu động…
Nghĩa
Việt
- Cihui sự du lịch; cuộc du lịch, sự dời chỗ, sự di chuyển, sự quay phim trên giá trượt, (thuộc) sự đi đường, (thuộc) sự du lịch, (thuộc) sự du hành, nay đây mai đó, đi rong, lưu động sự du lịch; cuộc du lịch, sự dời chỗ, sự di chuyển, (điện ảnh) sự quay phim trên giá trượt, đi một ngày…