旅行裝 lữ hành trang Hán Việt: lữ hành trang Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 行 (hành) + 裝 (trang)Hán Việtlữ hành trangCấu tạo旅 + 行 + 裝 · lữ + hành + trang nghĩa thành phần: lữ + hành + trang Nghĩa EngCihui 旅行裝 ǚxíngzhuāng n. traveling clothing/dress M:tào