旅進旅退

lǚ jìn lǚ tuì lữ tiến lữ thối

Hán Việt: lữ tiến lữ thối · Pinyin: lǚ jìn lǚ tuì

Tổng quan

cùng tiến cùng lui: ai sao mình vậy/theo đuôi

Cấu tạo: (lữ) + (tiến) + (lữ) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng tiến cùng lui: ai sao mình vậy/theo đuôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅:共,同。与众人一起进退。形容跟着大家走,自己没有什么主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 旅共,同。与众人一起进退。形容跟着大家走,自己没有什么主张。

Eng

  • Cihui 旅進旅退 ǚjìnlǚtuì f.e. 1. have no views of one's own 2. work in concert