旅遊客 lǚ yóu kè·lữ du khách Hán Việt: lữ du khách · Pinyin: lǚ yóu kè Tổng quan khách du lịch Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 客 (khách)Pinyinlǚ yóu kèHán Việtlữ du kháchTừ loạidanhCấu tạo旅 + 遊 + 客 · lữ + du + khách nghĩa thành phần: lữ + du + khách Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khách du lịchTần suất từ khách du lịchEngCihui a touristTần suất từ a tourist Từ liên quan Gần nghĩa旅遊業 · 旅遊團 · 旅遊者 · 游客的 · 旅遊 · 旅遊城市 · 旅遊景點 · 旅遊熱點