旅遊業
lữ du nghiệp
Hán Việt: lữ du nghiệp · Pinyin: lǚ yóu yè
Tổng quan
ngành du lịch
Nghĩa
Việt
- Cihui ngành du lịch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門承攬國內、外觀光旅行的行業。
Eng
- CC-CEDICT tourism industry
- Cihui tourism industry