旅遊片 lữ du phiến Hán Việt: lữ du phiến Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 片 (phiến)Hán Việtlữ du phiếnCấu tạo旅 + 遊 + 片 · lữ + du + phiến nghĩa thành phần: lữ + du + phiến Nghĩa EngCihui 旅游片 ǚyóupiàn n. travel film M:²bù