旅遊船 lữ du thuyền Hán Việt: lữ du thuyền Tổng quan Cấu tạo: 旅 (lữ) + 遊 (du) + 船 (thuyền)Hán Việtlữ du thuyềnCấu tạo旅 + 遊 + 船 · lữ + du + thuyền nghĩa thành phần: lữ + du + thuyền Nghĩa EngCihui 旅游船 ǚyóuchuán n. cruise ship; excursion boat M:¹sōu/¹tiáo