旅館業

lǚ guǎn yè lữ quán nghiệp

Hán Việt: lữ quán nghiệp · Pinyin: lǚ guǎn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (lữ) + (quán) + (nghiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經營旅館的行業。提供旅客膳宿和其他服務,可分為暫住、長住、旅遊和汽車旅館四種。

ja

  • JMdict the hotel business