旆旍 pèi jīng Pinyin: pèi jīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"斾旍"。同"斾旌"。 Cấu tạo: 旆 (bái) + 旍Pinyinpèi jīngCấu tạo旆 + 旍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"斾旍"。同"斾旌"。 Từ liên quan Gần nghĩa旆旆 · 旆旃 · 旆旌