旋後肌 toàn hậu cơ Hán Việt: toàn hậu cơ Tổng quan (giải phẫu) cơ (quay) ngửa Cấu tạo: 旋 (toàn) + 後 (hậu) + 肌 (cơ)Hán Việttoàn hậu cơCấu tạo旋 + 後 + 肌 · toàn + hậu + cơ nghĩa thành phần: toàn + hậu + cơ Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) cơ (quay) ngửa