旋向性

toàn hướng tính

Hán Việt: toàn hướng tính

Tổng quan

khuynh hướng chỉ dùng một tay

Cấu tạo: (toàn) + (hướng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuynh hướng chỉ dùng một tay