旋向性 toàn hướng tính Hán Việt: toàn hướng tính Tổng quan khuynh hướng chỉ dùng một tay Cấu tạo: 旋 (toàn) + 向 (hướng) + 性 (tính)Hán Việttoàn hướng tínhCấu tạo旋 + 向 + 性 · toàn + hướng + tính nghĩa thành phần: toàn + hướng + tính Nghĩa ViệtCihui khuynh hướng chỉ dùng một tay