旋迴層 toàn hồi tằng Hán Việt: toàn hồi tằng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 迴 (hồi) + 層 (tằng)Hán Việttoàn hồi tằngCấu tạo旋 + 迴 + 層 · toàn + hồi + tằng nghĩa thành phần: toàn + hồi + tằng Nghĩa EngCihui cyclothem