旋回层 toàn hồi tằng Hán Việt: toàn hồi tằng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 迴 (hồi) + 層 (tằng)Hán Việttoàn hồi tằngTừ loạidanhCấu tạo旋 + 迴 + 層 · toàn + hồi + tằng nghĩa thành phần: toàn + hồi + tằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chu kỳ trầm tíchMainlandKaggle Zh-Vi cyclothemEngCihui cyclothemTần suất từ cyclothem Từ liên quan Gần nghĩa旋回的 · 旋回 · 旋迴