旋牀細工 toàn sàng tế công Hán Việt: toàn sàng tế công Tổng quan xưởng tiện; nghề tiện; đồ tiện Cấu tạo: 旋 (toàn) + 牀 (sàng) + 細 (tế) + 工 (công)Hán Việttoàn sàng tế côngCấu tạo旋 + 牀 + 細 + 工 · toàn + sàng + tế + công nghĩa thành phần: toàn + sàng + tế + công Nghĩa ViệtCihui xưởng tiện; nghề tiện; đồ tiện