旋得太緊 toàn đắc thái khẩn Hán Việt: toàn đắc thái khẩn Tổng quan lên dây (đồng hồ) quá chặt Cấu tạo: 旋 (toàn) + 得 (đắc) + 太 (thái) + 緊 (khẩn)Hán Việttoàn đắc thái khẩnCấu tạo旋 + 得 + 太 + 緊 · toàn + đắc + thái + khẩn nghĩa thành phần: toàn + đắc + thái + khẩn Nghĩa ViệtCihui lên dây (đồng hồ) quá chặt