旋星體 toàn tinh thể Hán Việt: toàn tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 星 (tinh) + 體 (thể)Hán Việttoàn tinh thểCấu tạo旋 + 星 + 體 · toàn + tinh + thể nghĩa thành phần: toàn + tinh + thể Nghĩa EngCihui spiraster