旋板機

toàn bản ki

Hán Việt: toàn bản ki

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (bản) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旋板機 uànbǎnjī n. rotary lathe; peeler machine M:¹tái