旋毛蟲

xuán máo chóng toàn mao trùng

Hán Việt: toàn mao trùng · Pinyin: xuán máo chóng

Tổng quan

giun kim

Cấu tạo: (toàn) + (mao) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giun kim
  • Cihui giun kim (trichinella spinalis)。線形動物,身體小,長圓形,前端尖而細。常寄生在人和哺乳動物的小腸內。旋毛蟲由小腸轉移到肌肉組織中時常引起劇痛。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。線形動物門線蟲綱。乳白色,體細長,後端較前端略粗,外表不分節,卻有一層很厚的角質層,寄生時呈捲曲狀。通常寄生於人體或其他哺乳動物的小腸內,再由小腸轉移到肌肉組織中,患者有劇痛、發熱、嘔吐、不眠等症狀。人體內的旋毛蟲通常來自食用含有蟲卵的肉類。

Eng

  • Cihui 旋毛蟲 uánmáochóng n. trichina M:¹tiáo/²zhī