旋流風口 xuán liú fēng kǒu · toàn lưu phong khẩu Hán Việt: toàn lưu phong khẩu · Pinyin: xuán liú fēng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 流 (lưu) + 風 (phong) + 口 (khẩu)Pinyinxuán liú fēng kǒuHán Việttoàn lưu phong khẩuCấu tạo旋 + 流 + 風 + 口 · toàn + lưu + phong + khẩu nghĩa thành phần: toàn + lưu + phong + khẩu