旋渦兒 toàn qua nhi Hán Việt: toàn qua nhi Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 兒 (nhi)Hán Việttoàn qua nhiCấu tạo旋 + 渦 + 兒 · toàn + qua + nhi nghĩa thành phần: toàn + qua + nhi Nghĩa EngCihui 旋渦兒 uànwōr ►See xuànwō