旋渦浴 toàn qua dục Hán Việt: toàn qua dục Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 渦 (qua) + 浴 (dục)Hán Việttoàn qua dụcCấu tạo旋 + 渦 + 浴 · toàn + qua + dục nghĩa thành phần: toàn + qua + dục Nghĩa EngCihui 旋渦浴 uánwōyù n. whirlpool bath