旋生旋滅 xuán shēng xuán miè · toàn sanh toàn diệt Hán Việt: toàn sanh toàn diệt · Pinyin: xuán shēng xuán miè Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 生 (sanh) + 旋 (toàn) + 滅 (diệt)Pinyinxuán shēng xuán mièHán Việttoàn sanh toàn diệtCấu tạo旋 + 生 + 旋 + 滅 · toàn + sanh + toàn + diệt nghĩa thành phần: toàn + sanh + toàn + diệt