旋生旋滅

xuán shēng xuán miè toàn sanh toàn diệt

Hán Việt: toàn sanh toàn diệt · Pinyin: xuán shēng xuán miè

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (sanh) + (toàn) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指产生不久随即消亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓产生不久随即消亡。