旋繞的

toàn nhiễu đích

Hán Việt: toàn nhiễu đích

Tổng quan

sự quấn lại, sự xoắn lại, (thực vật học) quấn quấn, xoắn

Cấu tạo: (toàn) + (nhiễu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự quấn lại, sự xoắn lại, (thực vật học) quấn quấn, xoắn