旋臂吊車 toàn tí điếu xa Hán Việt: toàn tí điếu xa Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 臂 (tí) + 吊 (điếu) + 車 (xa)Hán Việttoàn tí điếu xaCấu tạo旋 + 臂 + 吊 + 車 · toàn + tí + điếu + xa nghĩa thành phần: toàn + tí + điếu + xa Nghĩa EngCihui whirley