旋臺骨 xuán tái gǔ · toàn thai cốt Hán Việt: toàn thai cốt · Pinyin: xuán tái gǔ Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 臺 (thai) + 骨 (cốt)Pinyinxuán tái gǔHán Việttoàn thai cốtCấu tạo旋 + 臺 + 骨 · toàn + thai + cốt nghĩa thành phần: toàn + thai + cốt