旋舞曲 toàn vũ khúc Hán Việt: toàn vũ khúc Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 舞 (vũ) + 曲 (khúc)Hán Việttoàn vũ khúcCấu tạo旋 + 舞 + 曲 · toàn + vũ + khúc nghĩa thành phần: toàn + vũ + khúc Nghĩa EngCihui 旋舞曲 uánwǔqǔ n. waltz M:²shǒu