旋節線 toàn tiết tuyến Hán Việt: toàn tiết tuyến Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 節 (tiết) + 線 (tuyến)Hán Việttoàn tiết tuyếnCấu tạo旋 + 節 + 線 · toàn + tiết + tuyến nghĩa thành phần: toàn + tiết + tuyến Nghĩa EngCihui spinodal