旋角羚 xuàn jiǎo líng · toàn giác linh Hán Việt: toàn giác linh · Pinyin: xuàn jiǎo líng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 角 (giác) + 羚 (linh)Pinyinxuàn jiǎo língHán Việttoàn giác linhCấu tạo旋 + 角 + 羚 · toàn + giác + linh nghĩa thành phần: toàn + giác + linh