旋調管 toàn điều quản Hán Việt: toàn điều quản Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 調 (điều) + 管 (quản)Hán Việttoàn điều quảnCấu tạo旋 + 調 + 管 · toàn + điều + quản nghĩa thành phần: toàn + điều + quản Nghĩa EngCihui cyclophone