旋轉地

toàn chuyển địa

Hán Việt: toàn chuyển địa

Tổng quan

quay cuồng, lảo đảo, loạng choạng xem vortical

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quay cuồng, lảo đảo, loạng choạng xem vortical