旋轉體

xuán zhuǎn tǐ toàn chuyển thể

Hán Việt: toàn chuyển thể · Pinyin: xuán zhuǎn tǐ

Tổng quan

cố thể xoay tròn

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố thể xoay tròn。直線或一個面以一直線為軸,旋轉一週所形成的立體。
  • Cihui cố thể xoay tròn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直線或一個面以一直線為軸,旋轉一周所形成的立體。

Eng

  • Cihui 旋轉體 uánzhuǎntǐ n. revolving object