旋转喷火

toàn chuyển phún hỏa

Hán Việt: toàn chuyển phún hỏa

Tổng quan

tia nước xoáy, vòi nước xoáy, chùm pháo bông hoa cà hoa cải, đèn treo nhiều ngọn, cây đèn nhiều ngọn, hoa tai mặt chùm (có một mặt đá lớn ở giữa và nhiều mặt nhỏ xung quanh)

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 噴 (phún) + 火 (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phun lửa xoay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi girandole

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋转乾坤 · 喷火山口 · 旋轉乾坤 · 旋轉真言 · 旋转式的 · 旋转指标 · 旋转曲面 · 旋转木马