旋转木马

xuán zhuǎn mù mǎtoàn chuyển mộc mã

Hán Việt: toàn chuyển mộc mã · Pinyin: xuán zhuǎn mù mǎ

Tổng quan

vòng xoay ngựa gỗ

Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 木 (mộc) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đu quay
  • Tần suất từ trò kéo quân; vòng quay ngựa gỗ, chỗ ngã tư rẽ một chiều, cuộc vui miệt mài, hồi bận bịu tới tấp con cù, con quay, vòng ngựa gỗ (ở các công viên cho trẻ con chi), sự quay cuồng, sự xoay vần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carrousel

Eng

  • Cihui merry-go-round; carousel
  • Tần suất từ merry-go-round; carousel

Đức

  • Handedict Karussell

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋转乾坤 · 旋轉乾坤 · 旋轉真言 · 旋转喷火 · 旋转式的 · 旋转指标 · 旋转曲面 · 旋转烟火