旋轉真言 toàn chuyển chân ngôn Hán Việt: toàn chuyển chân ngôn Tổng quan (真言)稱正念誦之真言,以旋轉念珠而誦之也。見十八道鈔下。☸ Cấu tạo: 旋 (toàn) + 转 (chuyển) + 真 (chân) + 言 (ngôn)Hán Việttoàn chuyển chân ngônCấu tạo旋 + 转 + 真 + 言 · toàn + chuyển + chân + ngôn nghĩa thành phần: toàn + chuyển + chân + ngôn Nghĩa ViệtCihui (真言)稱正念誦之真言,以旋轉念珠而誦之也。見十八道鈔下。☸ Từ liên quan Gần nghĩa旋转乾坤 · 旋轉乾坤 · 旋转喷火 · 旋转式的 · 旋转指标 · 旋转曲面 · 旋转木马 · 旋转烟火