旋轉橋 toàn chuyển kiều Hán Việt: toàn chuyển kiều Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 橋 (kiều)Hán Việttoàn chuyển kiềuCấu tạo旋 + 轉 + 橋 · toàn + chuyển + kiều nghĩa thành phần: toàn + chuyển + kiều Nghĩa EngCihui pivotbridge