旋轉槳 xuán zhuǎn jiǎng · toàn chuyển tưởng Hán Việt: toàn chuyển tưởng · Pinyin: xuán zhuǎn jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 轉 (chuyển) + 槳 (tưởng)Pinyinxuán zhuǎn jiǎngHán Việttoàn chuyển tưởngCấu tạo旋 + 轉 + 槳 · toàn + chuyển + tưởng nghĩa thành phần: toàn + chuyển + tưởng