旋轉法

toàn chuyển pháp

Hán Việt: toàn chuyển pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (chuyển) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旋轉法 uánzhuǎnfǎ n. revolving method