旋量羣 xuán liàng qún · toàn lượng quần Hán Việt: toàn lượng quần · Pinyin: xuán liàng qún Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 量 (lượng) + 羣 (quần)Pinyinxuán liàng qúnHán Việttoàn lượng quầnCấu tạo旋 + 量 + 羣 · toàn + lượng + quần nghĩa thành phần: toàn + lượng + quần